祝別 (しゅくべつ) — dâng hiến (của một người hoặc một vật, trong Công giáo)
祝別
CHÚC BIỆT
Dâng hiến (của một người hoặc một vật, trong Công giáo)
Nghi lễ hiến dâng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 祝別
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 祝別する/しゅくべつする |
| Quá khứ (た) | 祝別した |
| Phủ định (未然) | 祝別しない |
| Lịch sự (丁寧) | 祝別します |
| te (て) | 祝別して |
| Khả năng (可能) | 祝別できる |
| Thụ động (受身) | 祝別される |
| Sai khiến (使役) | 祝別させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 祝別させられる |
| Điều kiện (条件) | 祝別すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 祝別しろ |
| Ý chí (意向) | 祝別しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 祝別するな |

