Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
神様 (かみさま) — thần; chúa; trời; thượng đế
THẦN DẠNG
神様
thần
神様仏様 かみさまほとけさま
Thần Phật
お客様は神様です おきゃくさまはかみさまです
khách hàng là thượng đế
生き神様 いきがみさま
sống chúa trời; người thiêng liêng
様 「よう」「さま」「ざま」「さん」「ためし」「ちゃま」
cách thức
様に ように
như; giống như