神遊び (かみあそび) — điệu hát múa được biểu diễn như một lễ vật dâng lên các vị thần
神遊び
THẦN DU
Điệu hát múa được biểu diễn như một lễ vật dâng lên các vị thần
神遊
びが
神社
で
行
われた
。
Điệu hát múa dâng lên thần linh đã được biểu diễn ở đền thờ.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 神遊び
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 神遊びする/かみあそびする |
| Quá khứ (た) | 神遊びした |
| Phủ định (未然) | 神遊びしない |
| Lịch sự (丁寧) | 神遊びします |
| te (て) | 神遊びして |
| Khả năng (可能) | 神遊びできる |
| Thụ động (受身) | 神遊びされる |
| Sai khiến (使役) | 神遊びさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 神遊びさせられる |
| Điều kiện (条件) | 神遊びすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 神遊びしろ |
| Ý chí (意向) | 神遊びしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 神遊びするな |

