Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
神鹿 (しんろく) — hươu thần
THẦN LỘC
神鹿
hươu thần
神 「かみ」「しん」「かん」「かむ」「み」
thần
神神 「かみがみ」「かみしん」
những chúa trời
馬鹿 ばか
đáng coi thường; đáng khinh bỉ
馬鹿に ばかに
quá mức; quá thể; cực kỳ; kinh khủng; khủng khiếp
馬鹿な ばかな
ngu ngốc