票決 (ひょうけつ) — bầu; rút thăm
票決
PHIẾU QUYẾT
ひょ う け つ
Bầu; rút thăm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 票決
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 票決する/ひょうけつする |
| Quá khứ (た) | 票決した |
| Phủ định (未然) | 票決しない |
| Lịch sự (丁寧) | 票決します |
| te (て) | 票決して |
| Khả năng (可能) | 票決できる |
| Thụ động (受身) | 票決される |
| Sai khiến (使役) | 票決させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 票決させられる |
| Điều kiện (条件) | 票決すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 票決しろ |
| Ý chí (意向) | 票決しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 票決するな |

