票読み (ひょうよみ) — ước lượng (của) những lá phiếu
票読み
PHIẾU ĐỘC
ひょ う よ み
Ước lượng (của) những lá phiếu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 票読み
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 票読みする/ひょうよみする |
| Quá khứ (た) | 票読みした |
| Phủ định (未然) | 票読みしない |
| Lịch sự (丁寧) | 票読みします |
| te (て) | 票読みして |
| Khả năng (可能) | 票読みできる |
| Thụ động (受身) | 票読みされる |
| Sai khiến (使役) | 票読みさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 票読みさせられる |
| Điều kiện (条件) | 票読みすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 票読みしろ |
| Ý chí (意向) | 票読みしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 票読みするな |

