禁 (きん) — lệnh cấm (e.g. trên (về) việc hút thuốc); sự ngăn cấm
禁
CẤM
き ん
Lệnh cấm (e.g. trên (về) việc hút thuốc); sự ngăn cấm
きんせいを
犯
す
Phá vỡ sự cấm đoán (ngăn cấm)
Ảnh minh họa

禁 (きん) — lệnh cấm (e.g. trên (về) việc hút thuốc); sự ngăn cấm
CẤM
