Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
禁欲的 (きんよくてき) — khổ hạnh; giản dị
CẤM DỤC ĐÍCH
禁欲的
khổ hạnh
欲しい ほしい
muốn; mong muốn
禁止 きんし
cấm chỉ
性欲 せいよく
dục tình
欲求 よっきゅう
sự khao khát; sự mong mỏi; sự yêu cầu; sự mong muốn
欲 よく
sự mong muốn; sự tham lam