Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
秀 (しゅう) — ưu việt, siêu phàm
TÚ
秀
ưu việt, siêu phàm
秀逸 しゅういつ
sự xuất sắc
秀でた ひいでた
đĩnh đạc.
秀才 しゅうさい
người phi thường; người kỳ kiệu.
秀作 しゅうさく
tuyệt tác
秀麗 しゅうれい
có duyên; duyên dáng; yêu kiều