私物化 (しぶつか) — chiếm đoạt, chiếm dụng
私物化
TƯ VẬT HÓA
し ぶ つ か
Chiếm đoạt, chiếm dụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 私物化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 私物化する/しぶつかする |
| Quá khứ (た) | 私物化した |
| Phủ định (未然) | 私物化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 私物化します |
| te (て) | 私物化して |
| Khả năng (可能) | 私物化できる |
| Thụ động (受身) | 私物化される |
| Sai khiến (使役) | 私物化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 私物化させられる |
| Điều kiện (条件) | 私物化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 私物化しろ |
| Ý chí (意向) | 私物化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 私物化するな |

