Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
度 「ど」「たび」「どう」
lần
二度三度 にどさんど
lần nữa và lần nữa
三度三度 さんどさんど
ba bữa một ngày
科学 かがく
khoa học
科 「か」「とが」「しな」「こなし」
khoa; khóa