Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
秒 (びょう) — giây
MIỂU
秒
giây
秒時計 びょうどけい
đồng hồ bấm giây.
秒進分歩 「びょうしんふんぽ」「びょうしんふんほ」
sự tiến bộ nhanh chóng
秒殺 びょうさつ
(võ thuật) đánh nhanh thắng nhanh, đánh bại đối thủ ngay sau khi bắt đầu trận đấu
秒速 びょうそく
tính trên đơn vị giây
秒読み びょうよみ
giai đoạn khẩn trương; giai đoạn tính từng giây từng phút