秒殺 (びょうさつ) — (võ thuật) đánh nhanh thắng nhanh, đánh bại đối thủ ngay sau khi bắt đầu trận đấu
秒殺
MIỂU SÁT
びょ う さ つ
(võ thuật) đánh nhanh thắng nhanh, đánh bại đối thủ ngay sau khi bắt đầu trận đấu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 秒殺
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 秒殺する/びょうさつする |
| Quá khứ (た) | 秒殺した |
| Phủ định (未然) | 秒殺しない |
| Lịch sự (丁寧) | 秒殺します |
| te (て) | 秒殺して |
| Khả năng (可能) | 秒殺できる |
| Thụ động (受身) | 秒殺される |
| Sai khiến (使役) | 秒殺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 秒殺させられる |
| Điều kiện (条件) | 秒殺すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 秒殺しろ |
| Ý chí (意向) | 秒殺しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 秒殺するな |

