秤量 (ひょうりょう しょうりょう) — đo trọng lượng, cân
秤量
XỨNG LƯỢNG
ひょ う りょ う
Đo trọng lượng, cân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 秤量
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 秤量する/ひょうりょうする |
| Quá khứ (た) | 秤量した |
| Phủ định (未然) | 秤量しない |
| Lịch sự (丁寧) | 秤量します |
| te (て) | 秤量して |
| Khả năng (可能) | 秤量できる |
| Thụ động (受身) | 秤量される |
| Sai khiến (使役) | 秤量させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 秤量させられる |
| Điều kiện (条件) | 秤量すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 秤量しろ |
| Ý chí (意向) | 秤量しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 秤量するな |

