Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
秩序 (ちつじょ) — trật tự
TRẬT TỰ
秩序
trật tự
秩序度 ちつじょど
thông số trật tự
秩序正しい ちつじょただしい
ngăn nắp, nề nếp
秩序維持 ちつじょいじ
sự duy trì trật tự
秩序立つ ちつじょだつ
thiết lập trật tự
秩序立てる ちつじょだてる
sắp xếp, tổ chức