Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
移民団 (いみんだん) — người đi khai hoang, người định cư đất mới
DI DÂN ĐOÀN
移民団
người đi khai hoang, người định cư đất mới
移動 いどう
sự di chuyển; sự di động
国民 「こくみん」「くにたみ」
quốc dân; nhân dân
団体 だんたい
đoàn thể; tập thể
市民 しみん
thị dân; dân thành phố.
団 だん
toán.