Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
稀少 (きしょう) — khan hiếm; hiếm có
HI THIỂU
稀少
khan hiếm
稀少動物 きしょうどうぶつ
động vật quí hiếm; động vật hiếm.
少し すこし
chút đỉnh
少しも すこしも
một chút cũng (không)
も少し もすこし
chút nào.
今少し いますこし
nhiều hơn một chút