Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尽くし づくし
toàn là
国尽くし 「くにづくし」「くにずくし」
sự liệt kê (của) những tên (của) những nước
花尽くし 「はなづくし」「はなずくし」「はなつくし」
sự liệt kê (kể) tên nhiều loài hoa; hoa văn đủ loại hoa, mẫu thiết kế đủ loại hoa
尽きない つきない
sự bất diệt; không mệt mỏi
尽くす つくす
cống hiến; phục vụ