Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
税収入 (ぜいしゅうにゅう) — thuế revenue(s)
THUẾ THU NHẬP
税収入
thuế revenue(s)
税 ぜい
thuế.
年税 ねんぜい
Thuế hàng năm
収入 しゅうにゅう
thu nhập.
収入する しゅうにゅうする
lặt
収入がある しゅうにゅうがある
bở béo.