Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
種なし (たねなし) — không hạt
CHỦNG
種なし
không hạt
種なし西瓜 たねなしすいか
dưa hấu không hạt
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)
数種 すうしゅ
một số loài
他種 たしゅ
loại khác