Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
種子骨 (しゅしこつ) — sesamoid bone
CHỦNG TỬ CỐT
種子骨
sesamoid bone
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)
数種 すうしゅ
một số loài
他種 たしゅ
loại khác
金種 きんしゅ
Mệnh giá