Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
種火 (たねび) — tàn lửa; than hồng; ngọn lửa chong
CHỦNG HỎA
種火
tàn lửa
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)
数種 すうしゅ
một số loài
他種 たしゅ
loại khác