Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
種牡馬 (しゅぼば) — ngựa giống
CHỦNG MẪU MÃ
種牡馬
ngựa giống
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
馬 「うま」「おま」
ngựa
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)
数種 すうしゅ
một số loài
他種 たしゅ
loại khác