Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
稽古着 (けいこぎ) — quần áo thể thao (mặc khi luyện tập judo, kiếm đạo...)
KÊ CỔ TRỨ
稽古着
quần áo thể thao (mặc khi luyện tập judo, kiếm đạo...)
着 「ちゃく」「き」「ぎ」
bộ
古い ふるい
cũ; cổ; già.
中古 ちゅうこ
đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa
古代 こだい
cổ
古 「いにしえ」「ふる」「こ」「ふる-」
cổ, cũ