Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
積極策 (せっきょくさく) — kế hoạch dương tính; chính sách xây dựng
TÍCH CỰC SÁCH
積極策
kế hoạch dương tính
対策 たいさく
biện pháp
政策 せいさく
chánh sách
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực
積極的 せっきょくてき
một cách tích cực
積極的な せっきょくてきな
suy nghĩ tích cực, lạc quan