積載 (せきさい) — sự chất hàng; sự xếp hàng; chất(xếp) hàng.
積載
TÍCH TÁI
せ き さ い
Sự chất hàng; sự xếp hàng; chất(xếp) hàng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 積載
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 積載する/せきさいする |
| Quá khứ (た) | 積載した |
| Phủ định (未然) | 積載しない |
| Lịch sự (丁寧) | 積載します |
| te (て) | 積載して |
| Khả năng (可能) | 積載できる |
| Thụ động (受身) | 積載される |
| Sai khiến (使役) | 積載させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 積載させられる |
| Điều kiện (条件) | 積載すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 積載しろ |
| Ý chí (意向) | 積載しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 積載するな |

