Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
積載量 (せきさいりょう) — tải trọng chở hàng (xe, tàu...)
TÍCH TÁI LƯỢNG
積載量
tải trọng chở hàng (xe, tàu...)
最大積載量 さいだいせきさいりょう
khả năng chuyên chở tối đa, tải trọng tối đa
量 「りょう」「はか」
khối lượng
掲載 けいさい
sự đăng bài lên báo chí; đăng; đăng lên
掲載する けいさいする
đăng (lên báo chí)
連載 れんさい
sự phát hành theo kỳ; sự xuất bản theo kỳ