穏健 (おんけん) — ôn hoà; không quá khích; điều độ; điềm đạm; điềm tĩnh
穏健
ỔN KIỆN
お ん け ん
Ôn hoà; không quá khích; điều độ; điềm đạm; điềm tĩnh
穏健
な
政策
Chính sách ôn hòa
Ôn hoà; không quá khích; điều độ; điềm đạm; điềm tĩnh
穏健派
と
強硬派
による
妥協
の
結果
Kết quả thỏa hiệp thương lượng giữa hai phái ôn hòa và phái cứng rắn
Ảnh minh họa


