Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
究極 (きゅうきょく) — cùng cực; tận cùng; cuối cùng
CỨU CỰC
究極
cùng cực
究極的 きゅうきょくてき
cực kì, rất
究極目的 きゅうきょくもくてき
mục đích cuối cùng
究極要因 きゅうきょくよういん
yếu tố cuối cùng
研究 けんきゅう
sự học tập; sự nghiên cứu; học tập; nghiên cứu
積極 「せっきょく」「しゃっきょく」
Tích cực