空になる (からになる) — trở nên trống rỗng, trống rỗng
空になる
KHÔNG
Trở nên trống rỗng, trống rỗng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 空になる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 空になる/からになる |
| Quá khứ (た) | 空になった |
| Phủ định (未然) | 空にならない |
| Lịch sự (丁寧) | 空になります |
| te (て) | 空になって |
| Khả năng (可能) | 空になれる |
| Thụ động (受身) | 空になられる |
| Sai khiến (使役) | 空にならせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 空にならせられる |
| Điều kiện (条件) | 空になれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 空になれ |
| Ý chí (意向) | 空になろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 空になるな |

