Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空中 (くうちゅう) — không trung; bầu trời; không gian
KHÔNG TRUNG
空中
không trung
空中写真 くうちゅうしゃしん
hình chụp trên không
空中戦 くうちゅうせん
không chiến.
空中権 くうちゅうけん
quyền trong không gian trên đất thuê
空中電気 くうちゅうでんき
điện khí quyển
空中輸送 くうちゅうゆそう
sự vận chuyển bằng đường hàng không