Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
空間内 (くうかんない) — trong không gian
KHÔNG GIAN NỘI
空間内
trong không gian
仲間内 なかまうち
riêng tư; không hình thức; giữa những thứ những người (nhóm, những người bạn)
空間 「くうかん」「あきま」
không gian
空間的 くうかんてき
về mặt không gian
空間性 くうかんせい
tính không gian
一時間以内 いちじかんいない
trong vòng một giờ