突っ込む (つっこむ) — cắm vào; cho vào; thọc vào
突っ込む
ĐỘT
つ っ こ む
JLPTN2
Cắm vào; cho vào; thọc vào
頭
を
水
に
突
っ
込
む
Nhúng đầu vào nước.
Chỉ trích moi móc
Đi sâu; đi sâu điều tra; nghiên cứu sâu
Nhét vào; ném vào
財布
をかばんに
突
っ
込
む
Bỏ ví tiền vào cặp
Say mê
Tham dự; chui (đầu) vào
つまらないことにあまり
頭
を
突
っ
込
む
Không nên tham dự (chui đầu) vào những chuyện vô tích sự
Xiên vào; xuyên qua
Xông vào; chui vào; đưa vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 突っ込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 突っ込む/つっこむ |
| Quá khứ (た) | 突っ込んだ |
| Phủ định (未然) | 突っ込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 突っ込みます |
| te (て) | 突っ込んで |
| Khả năng (可能) | 突っ込める |
| Thụ động (受身) | 突っ込まれる |
| Sai khiến (使役) | 突っ込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 突っ込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 突っ込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 突っ込め |
| Ý chí (意向) | 突っ込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 突っ込むな |

