突入 (とつにゅう) — đột nhập
突入
ĐỘT NHẬP
と つ にゅ う
Đột nhập
Sự bước vào
Sự xông vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 突入
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 突入する/とつにゅうする |
| Quá khứ (た) | 突入した |
| Phủ định (未然) | 突入しない |
| Lịch sự (丁寧) | 突入します |
| te (て) | 突入して |
| Khả năng (可能) | 突入できる |
| Thụ động (受身) | 突入される |
| Sai khiến (使役) | 突入させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 突入させられる |
| Điều kiện (条件) | 突入すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 突入しろ |
| Ý chí (意向) | 突入しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 突入するな |

