突崩す (つきくずす) — chọc vào và phá vỡ những thứ chất thành đống
突崩す
ĐỘT BĂNG
つ き く ず す
Chọc vào và phá vỡ những thứ chất thành đống
Lao vào làm tan tác kẻ thù
Chọc vào điểm yếu
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 突崩す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 突崩す/つきくずす |
| Quá khứ (た) | 突崩した |
| Phủ định (未然) | 突崩さない |
| Lịch sự (丁寧) | 突崩します |
| te (て) | 突崩して |
| Khả năng (可能) | 突崩せる |
| Thụ động (受身) | 突崩される |
| Sai khiến (使役) | 突崩させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 突崩させられる |
| Điều kiện (条件) | 突崩せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 突崩せ |
| Ý chí (意向) | 突崩そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 突崩すな |

