突沸 (とっぷつ) — nước sôi, phun, trào
突沸
ĐỘT PHÍ
と っ ぷ つ
Nước sôi, phun, trào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 突沸
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 突沸する/とっぷつする |
| Quá khứ (た) | 突沸した |
| Phủ định (未然) | 突沸しない |
| Lịch sự (丁寧) | 突沸します |
| te (て) | 突沸して |
| Khả năng (可能) | 突沸できる |
| Thụ động (受身) | 突沸される |
| Sai khiến (使役) | 突沸させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 突沸させられる |
| Điều kiện (条件) | 突沸すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 突沸しろ |
| Ý chí (意向) | 突沸しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 突沸するな |

