Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
窓間壁 (そうかんへき) — trụ, cột trụ; trụ giữa hai cửa sổ
SONG GIAN BÍCH
窓間壁
trụ, cột trụ
壁 「かべ」「へき」
bức tường
前壁 「ぜんぺき」「まえかべ」
bức tường phía trước; thành trước
壁用 かべよう
Dành cho tường
窓 まど
cửa sổ
海壁 かいへき
đê biển; đê chắn sóng