立たす (たたす) — giúp một người đứng dậy
立たす
LẬP
た た す
Giúp một người đứng dậy
Dựng đứng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 立たす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 立たす/たたす |
| Quá khứ (た) | 立たした |
| Phủ định (未然) | 立たさない |
| Lịch sự (丁寧) | 立たします |
| te (て) | 立たして |
| Khả năng (可能) | 立たせる |
| Thụ động (受身) | 立たされる |
| Sai khiến (使役) | 立たさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 立たさせられる |
| Điều kiện (条件) | 立たせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 立たせ |
| Ý chí (意向) | 立たそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 立たすな |

