立ちん坊 (たちんぼ たちんぼう) — (1) được giữ đứng (mà không làm bất cứ cái gì);(2) người ăn xin; đi lang thang
立ちん坊
LẬP PHƯỜNG
た ち ん ぼ
(1) được giữ đứng (mà không làm bất cứ cái gì);(2) người ăn xin; đi lang thang
Ảnh minh họa

立ちん坊 (たちんぼ たちんぼう) — (1) được giữ đứng (mà không làm bất cứ cái gì);(2) người ăn xin; đi lang thang
LẬP PHƯỜNG
