Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
立つ瀬 (たつせ) — cảnh ngộ; lập trường; tình cảnh
LẬP LẠI
立つ瀬
cảnh ngộ
立つ瀬がない たつせがない
Mất chổ đứng
立つ 「たつ」「だつ」
đứng
年が立つ としがたつ
bước sang năm mới
気が立つ きがたつ
háo hức, hưng phấn
間に立つ あいだにたつ
can thiệp