立て前 (たてまえ) — phương châm, nguyên tắc; lập trường chính thức
立て前
LẬP TIỀN
た て ま え
た て ま え
た て ま え
た て ま え
た て ま え
Phương châm, nguyên tắc; lập trường chính thức
Ảnh minh họa

立て前 (たてまえ) — phương châm, nguyên tắc; lập trường chính thức
LẬP TIỀN
