Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
宴会 えんかい
bữa tiệc; tiệc tùng; tiệc chiêu đãi; tiệc
宴会場 えんかいじょう
phòng lớn đại tiệc
宴会政治 えんかいせいじ
tiệc tùng chính trị
小宴会 しょうえんかい
tiệc rượu.
宴会が終わる えんかいがおわる
mãn tiệc.