Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
章程 (しょうてい) — luật, quy tắc, pháp lệnh; hiến chương
CHƯƠNG TRÌNH
章程
luật, quy tắc, pháp lệnh
程度 ていど
chừng
章 「しょう」「あきら」
chương; hồi (sách)
程 ほど
bằng
程に ほどに
bởi vì...nên là (biểu thị lý do hoặc nguyên nhân)
今程 いまほど
gần đây, mới đây