Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
章魚 (たこ) — con bạch tuộc
CHƯƠNG NGƯ
章魚
con bạch tuộc
魚 「さかな」「うお」「ぎょ」「とと」「な」
cá.
魚人 ぎょじん
Người cá
年魚 「あゆ」「ねんぎょ」「としぎょ」
sweetfish (cá hồi nước ngọt)
大魚 たいぎょ
cá lớn
章 「しょう」「あきら」
chương; hồi (sách)