端た金 (はしたがね はじたきむ) — tiền lẻ; tổng nhỏ (không đáng kể) ((của) tiền)
端た金
ĐOAN KIM
は し た が ね
は し た が ね
Tiền lẻ; tổng nhỏ (không đáng kể) ((của) tiền)
Món tiền ít ỏi (chỉ là)
Ảnh minh họa

端た金 (はしたがね はじたきむ) — tiền lẻ; tổng nhỏ (không đáng kể) ((của) tiền)
ĐOAN KIM
