Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
半端ない はんぱない
tuyệt vời; rất giỏi, cực kỳ giỏi
端末 たんまつ
đầu cuối
端末機 たんまつき
(tin học) thiết bị đầu cuối (một loại thiết bị vào / ra, bao gồm một bàn phím và một màn hình, được dùng phổ biến trong các hệ thống nhiều người dùng)
X端末 エックスたんまつ
thiết bị x
端 「はし」「たん」「はした」「はな」「はじ」「は」「はた」「ばな」「つま」
bờ