Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
先 「さき」「せん」「さっき」
đầu mút; điểm đầu; tương lai
端末 たんまつ
đầu cuối
端 「はし」「たん」「はした」「はな」「はじ」「は」「はた」「ばな」「つま」
bờ
端月 たんげつ
tháng giêng; tháng 1 âm lịch
外端 がいたん
rìa ngoài; mép ngoài; đầu ngoài