Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
端正 (たんせい) — dễ coi; quý phái
ĐOAN CHÁNH
端正
dễ coi
容貌端正 ようぼうたんせい
ngũ quan hài hòa; dung mạo đoan chính; ngũ quan đoan chính
資性端正 しせいたんせい
tính tình ngay thẳng, tính tình cao thượng
正 「せい」「しょう」「まさ」「ただし」「まさし」「しょう-」
sự đúng; sự chính xác (thuộc về lô gic).
端末 たんまつ
đầu cuối
端 「はし」「たん」「はした」「はな」「はじ」「は」「はた」「ばな」「つま」
bờ