Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
端銭 (はせん はしたぜに) — tiền lẻ
ĐOAN TIỀN
端銭
tiền lẻ
端末 たんまつ
đầu cuối
端 「はし」「たん」「はした」「はな」「はじ」「は」「はた」「ばな」「つま」
bờ
端月 たんげつ
tháng giêng; tháng 1 âm lịch
外端 がいたん
rìa ngoài; mép ngoài; đầu ngoài
端線 たんせん
mép