Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
競争力 (きょうそうりょく) — sức cạnh tranh, năng lực cạnh tranh
CẠNH TRANH LỰC
競争力
sức cạnh tranh, năng lực cạnh tranh
企業競争力 きぎょうきょうそうりょく
năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
経済競争力 けいざいきょうそうりょく
năng lực cạnh tranh kinh tế, sức cạnh tranh kinh tế
国際競争力 こくさいきょうそうりょく
tính cạnh tranh quốc tế
包括通商競争力法 ほうかつつうしょうきょうそうりょくほう
hành động thương mại và cạnh tranh nhiều mục đích
戦争 せんそう
chiến tranh